日本語 日本語 Tiếng Việt Tiếng Việt
Trang chủTIẾNG NHẬTTừ vựng tiếng nhật liên quan đến phụ nữ, sinh sản.

Bài viết mới

Từ vựng tiếng nhật liên quan đến phụ nữ, sinh sản.

Từ vựng tiếng nhật liên quan đến phụ nữ, sinh sản. 1
Hình ảnh: ijmaki từ Pixabay
TIẾNG VIỆT CHỮ HÁN TIẾNG NHẬT
Thuốc tránh thai 避妊薬 ひにんや
Hết kinh 閉経 へいけい
Mãn kinh 更年期 こうねんき
có kinh lần đầu 初潮 しょうちょう
khó sinh 難産 なんざん 
đi tiểu nhiều lần 尿が近い にょうがちかい
đau khi đi tiểu 排尿時 はいにょうじ
khám ung thư buồng trứng 卵巣がん検診 らんそうがんけんしん
đau bụng dưới 下腹部痛  かふくぶつう
khoa sản 産婦人科 さんふじんか
nghén つわり
siêu âm 超音波検査 ちょうおんばけんさ
nhạy cảm với mùi 匂いに敏感になる においにびんかんになる
túi thai 胎嚢 たいのう
phôi thai 胎芽 たいが
tim thai 心拍 しんぱ
que thử thai 妊娠検査薬 にんしんけんさやく
chiều dài đầu mông (CRL) 頭臀長 とうでんちょう
 đo huyết áp
血圧をはかる けつあつをはかる
thai phát triển bình thường
正常な妊娠 せいじょうなにんしん
viêm loét cổ tử cung
子宮膣部びらん しきゅうちつぶびらん
polyp cổ tử cung
頸管ポリープ けいかんポリープ
 lượng đường trong máu 血糖 けっとう
 chửa ngoài tử cung 子宮外妊娠 しきゅうがいにんしん
sảy thai tự nhiên
自然流産 しぜんりゅうざん
dọa sảy thai
切迫流産 せっぱくりゅうざ
xét nghiệm nước tiểu
尿検査 にょうけんさ
xét nghiệm máu
 血液検査 けつえきけんさ
đo cân nặng 体重をはかる たいじゅうをはかる
đẻ mổ
帝王切開 ていおうせっかい
đẻ thường 正常分娩 せいじょうぶんべん
sũa mẹ
母乳 ぼにゅう
vắt sữa
搾乳 さくにゅう
băng vệ sinh ナフキン
bao cao su コンドーム
Núm vú 乳首 ちくび
Kinh nguyệt 月経 げっけい
Kinh nguyệt 生理 せいり
Có sữa お乳がでる (お)ちちがでる
Căng sữa お乳が張る (お)ちちがはる
Có thai 妊娠 にんしん
Thai củ động 胎動 たいどう
Buồng trứng 卵巣癌 らんそうがん
ung thư buồng chứng 卵巣 らんそう
 Chu kỳ kinh nguyệt 月経周期 げっけいしゅうき
đau bụng đẻ 陣痛 じんつう
kinh nguyệt bất thường 月経の異常 げっけいのいじょう
kinh nguyện không đều 月経不順 げっけいふじゅん
đau bụng kinh nặng 月経痛が 強い げっけいつうが つよい
đau bụng kinh nặng 生理痛が 強い せいりつうが つよ)い
ra máu bất thường 不正出血 ふせいしゅっけつ
ra máu không ngừng 出血が止まらない しゅっけつがとまらない
lượng máu ra nhiều 出血量が多い しゅっけつりょうがおおい
lượng máu ra ít 出血量が少ない しゅっけつりょうがすくない
mất kinh げっけいがとまった 月経が止まった
dịch âm đạo nhiều おりものが 多い おりものが おおい
dịch âm đạo ít おりものが 少ない おりものが すくない
ra máu ngoài chu kì 生理以外の出血がある せいりいがいのしゅっけつがある
viêm âm đạo 膣炎  ちつえん
dịch âm đạo có mùi おりものが臭い おりものがくさい
màu sắc dịch âm đạo おりものの色 おりもののいろ
loãng như nước 水っぽい みずっぽい
 màu vàng, nhầy 膿のような黄色 うみのようなきいろ
dịch có lẫn máu 血が混じっている ちが まじっている
ngứa âm đạo ngoài 外陰部の かゆみ がいいんぶの かゆみ
kinh nguyệt 1 tháng từ 2 lần trở lên 月経が1ヶ月に2回以上ある げっけいがいっかげつにかいいじょうある
nổi hạch, mụn ở âm đạo ngoài 外陰部 がいいんぶ)のできもの
khám ung thư vú 乳がん検診 にゅうがんけんしん
bệnh viêm nhiễm âm đạo 膣感染症 ちつかんせんしょう

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Bài viết nổi bật