日本語 日本語 Tiếng Việt Tiếng Việt
Trang chủTIẾNG NHẬTTừ vựng tiếng nhật sử dụng khi đi viện

Bài viết mới

Từ vựng tiếng nhật sử dụng khi đi viện

Từ vựng tiếng nhật sử dụng khi đi viện 1
Hình ảnh: raman bhardwaj từ Pixabay
bác sĩ 医師、医者 いし、いしゃ
bác sĩ tư 開業医 かいぎょうい
bàn hướng dẫn 受付 うけつけ
bản ke khai tình trạng sức khỏe 問診票 もんしんひょう
bảo hiểm sức khỏe 健康診断 けんこうしんだん
bệnh nhân 病人、患者 びょうにん、かんじゃ
bệnh nhân đến khám 外来患者 がいらいかんじゃ
bệnh viện 病院 びょういん
bệnh viện cấp cứu 救急病院 きゅうきゅうびょういん
bệnh viện phụ sản 産院 さんいん
bệnh viện tổng hợp 総合病院 そうごうびょういん
chế độ y tế được nhà nước bảo trợ 医療保護 いりょうほご
chuyên khoa về bao tử và ruột 胃腸科 いちょうか
chuyên khoa mắt 眼科 がんか
dãy nhà thương 病棟 びょうとう
địa chỉ 住所 じゅうしょ
đợi theo thứ tự 順番待ち じゅんばんまち
giải phẫu 手術 しゅじゅつ
giấy chuẩn đoán bệnh 診断書 しんだんしょ
giấy khám sức khỏe 健康診断書 けんこうしんだんしょ
giấy đăng ký khám bệnh 診断申込書 しんだんもうしこみしょ
giờ khám bệnh 診断時間 しんだんじかん
giờ thăm bệnh nhân 面会時間 めかいしんだん
họ tên 氏名 しめい
khám bệnh lần đầu 初心 しょしん
y tá 看護婦 かんごふ
khoa bộ phận tuần hoàn 循環器科 じゅんかんきか
khoa chữa ngoài da 皮膚科 ひふか
khoa trị liệu vật lý 物理療法科 ぶつりりょうほうか
khoa trị liệu khoa học 理学療法科 りがくりょうほうか
khoa đường tiểu 泌尿器科 ひにょうきか
khoa hậu môn 肛門科 こうまんか
khoa khí quản thực quản 気管食道科 きかんしょくどうか
khoa miệng họng 口腔科 こうこうか
khoa nội về thần kinh 精神内科 せいしんないか
khoa ngoại về chỉnh hình 整形外科 せいけいげか
khoa phụ nữ 婦人科 ふじんか
khoa phóng xạ 放射線科 ほうしゃせんか
khoa nhi 小児科 しょうにか
khoa sản 産婦人科 さんふじんか
khoa tai mũi họng 耳鼻効果 じびいんこうか
khoa tai mũi 耳鼻科 じびか
khoa gây mê 麻酔科 ますいか
khoa bệnh phong tình 性病科 せいびょうか
khoa tiêu hóa 消化器科 しょうかきか
khoa máu 血液科 けつえきか
khám sức khỏe 健康診断 けんこうしんだん
khám toàn thân 人間ドック にんげんドック
nội khoa 内科 ないか
nội khoa thần kinh 神経内科 しんけいないか
nơi chuẩn đoán bệnh 診療所 しんりょうしょ
phòng hồi sức 療養所 りょうようしょ
ngày tháng năm sinh 生年月日 せいねんがっぴ
ngoại khoa 外科 げか
nha khoa 歯科 しか
nhà giữ tre đang bú 乳児院 にゅうじいん
phòng bệnh 病室 びょうしつ
phòng cấp cứu 急患室 きゅうかんしつ
phòng chuẩn bệnh 診療室 しんりょうしつ
nhà thuốc 薬局 やくきょく
phòng ghế điện レントゲン室 レントゲンしつ
phòng chữa trị tập trung 集中治療室 しゅうちゅうちりょうしつ
phòng đợi 待合室 まちあいしつ
phòng kiểm tra 検査室 けんさしつ
phòng khám クリニック
phòng mổ 手術室 しゅじゅつしつ
phòng sử trí 招致室 しょうちしつ
sản khoa 産科 さんか
sổ tay cho người tàn tật 障害者手帳 しょうがいしゃてちょう
sở chăm sóc sức khỏe 保健所 ほけんじょ
đi viện 通院 ついん
hẹn lịch 予約 よやく
tính tiền 会計 かいけい
uống thuốc 投薬 とうやく
xuất viện 退院 たいいん
tái khám 再診 さいしん
phí khám lần đấu 初診料 しょしんりょ
tiêm 注射 ちゅうしゃ
toa thuốc 処方せん しょほうせん
từ ngoài đến 外来 がいらい
thẻ bảo hiểm 保険証 ほけんしょう
thẻ khám bệnh 診療券 しんりょうけん
thủ tục nhập viện 入院手続き にゅういんてつづき
xe cứu thương 救急車 きゅうきゅうしゃ
số điện thoại xe cứu thương #7119 #7119

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Bài viết nổi bật